← Từ điển

donk

C2 verb

donk /dɒŋk/ nghĩa là đánh, đập

Các nghĩa

  1. đánh, đập

    To provide a second person with a lift on a bicycle (formerly, on a horse), seating the passenger either in front (on the handlebar) or behind (sharing the seat); to travel as a passenger in such manner.

    australia · colloquial · slang

  2. đùa giỡn, chơi bời

    To make a donk bet.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối