← Từ điển
dong
B1
noun
/dɒŋ/
us
/dɔŋ/
Các nghĩa
đồng
The currency of Vietnam, 100 xus. Symbol: ₫
Dạng khác
dong
plural
dongs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi