← Từ điển

dolt

C1 verb
gen /dəʊlt/us /doʊlt/

dolt /dɒlt/ nghĩa là lừa, gạt

Các nghĩa

  1. lừa, gạt

    To fool; to trick

    Some by frequent Practice will never be dolted

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn