dolmen
dolmen /ˈdoʊ̯l.mən/ nghĩa là mộ đá cự thạch
Các nghĩa
-
mộ đá cự thạch
Any megalithic tomb, including passage graves and wedge tombs.
I would do anything to meet Øystein Dolmen.
Dạng khác
- dolmens plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ