← Từ điển

Doh

C1 name

Doh nghĩa là họ Doh

Các nghĩa

  1. họ Doh

    A surname.

    That's a beaver made out of Play-Doh.

    Play-Doh apparently has a salty taste.

    When I was a child, I played with Play-Doh.

Dạng khác