← Từ điển

dognapping

C2 noun

dognapping /ˈdɔɡnæpɪŋ/ nghĩa là bắt cóc chó, trộm chó

Các nghĩa

  1. bắt cóc chó, trộm chó

    A kidnapping or stealing of a dog owned by someone else, often done in order to sell it.

Dạng khác