dogger
dogger /ˈdɑ.ɡɚ/ nghĩa là một loại đá (chứa silica và sắt, thường gặp trong mỏ phèn)
Các nghĩa
-
một loại đá (chứa silica và sắt, thường gặp trong mỏ phèn)
A two-masted fishing vessel, used by the Dutch until around the 18th century.
Dạng khác
- doggers plural