← Từ điển

dogfighting

C2 noun

dogfighting nghĩa là chọi chó, đấu chó

Các nghĩa

  1. chọi chó, đấu chó

    A blood sport in which dogs fight with one another.

    uncountable

    Dogfighting is illegal in most countries.

  2. không chiến cận chiến, không chiến đối đầu

    Close combat between two military aircraft.

    uncountable