← Từ điển
dodging
B2
noun
dodging
nghĩa là
sự né tránh
Các nghĩa
sự né tránh
The act of dodging; a dodge.
twistings and dodgings
Dạng khác
dodgings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi