Dodge
Dodge /dɑd͡ʒ/ nghĩa là họ Dodge
Các nghĩa
-
họ Dodge
A surname originating as a patronymic.
Let's play dodge ball.
Don't dodge the question.
Don't dodge the issue, I want you to answer my question.
-
làng Dodge, Nebraska
A village in Nebraska.
-
thành phố và làng Dodge, Bắc Dakota
A city and village in North Dakota.
-
khu dân cư Dodge, Oklahoma
A census-designated place in Oklahoma.
-
thị trấn Dodge, Wisconsin
A town in Wisconsin.
-
thương hiệu xe Dodge
A brand of motor vehicle.
Dạng khác
- Dodges plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ