doctrinal
us /ˈdɑktɹɪnəl/
doctrinal /ˈdɒktɹɪnəl/ nghĩa là vấn đề giáo lý, hệ thống giáo lý
Các nghĩa
-
vấn đề giáo lý, hệ thống giáo lý
A matter of doctrine, or system of doctrines.
The Doctrinal of Princes
Dạng khác
- doctrinals plural
doctrinal /ˈdɒktɹɪnəl/ nghĩa là vấn đề giáo lý, hệ thống giáo lý
vấn đề giáo lý, hệ thống giáo lý
A matter of doctrine, or system of doctrines.
The Doctrinal of Princes