docklands
docklands nghĩa là khu cảng công nghiệp (trong hoặc gần thành phố)
Các nghĩa
-
khu cảng công nghiệp (trong hoặc gần thành phố)
An area of a town or city which contains, or used to contain, an industrial port.
Dạng khác
- docklands plural
docklands nghĩa là khu cảng công nghiệp (trong hoặc gần thành phố)
khu cảng công nghiệp (trong hoặc gần thành phố)
An area of a town or city which contains, or used to contain, an industrial port.