dockland
dockland nghĩa là khu đất quanh bến tàu, khu cảng cải tạo
Các nghĩa
-
khu đất quanh bến tàu, khu cảng cải tạo
The land area surrounding a dock, especially the renovated or gentrified areas surrounding a former dock.
Dạng khác
- docklands plural