← Từ điển

dockland

C2 noun

dockland nghĩa là khu đất quanh bến tàu, khu cảng cải tạo

Các nghĩa

  1. khu đất quanh bến tàu, khu cảng cải tạo

    The land area surrounding a dock, especially the renovated or gentrified areas surrounding a former dock.

Dạng khác