← Từ điển

DNI

C2 noun

DNI nghĩa là danh sách những người không nên tương tác (trên mạng xã hội)

Các nghĩa

  1. danh sách những người không nên tương tác (trên mạng xã hội)

    On social media, a list of types of people who are requested not to interact with the original user posting the list.

    internet · countable · uncountable

    DNI means National Identity Document.

Dạng khác