DNI
DNI nghĩa là danh sách những người không nên tương tác (trên mạng xã hội)
Các nghĩa
-
danh sách những người không nên tương tác (trên mạng xã hội)
On social media, a list of types of people who are requested not to interact with the original user posting the list.
DNI means National Identity Document.
Dạng khác
- DNIs plural