← Từ điển

divine

B1 adj

divine /dɪˈvaɪn/ nghĩa là thuộc về thần thánh

Các nghĩa

  1. thuộc về thần thánh

    Of or pertaining to a god.

    a divine being

    divine existence

  2. thần thánh, thiêng liêng

    Eternal, holy, or otherwise godlike.

    divine power

  3. siêu phàm, tuyệt vời

    Of superhuman or surpassing excellence.

    divine skill

    Divine decadence darling!

  4. đẹp tuyệt trần

    Beautiful, heavenly.

  5. thuộc về thần học

    Relating to divinity or theology.

    church history and other divine learning

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ