ditchwater
ditchwater nghĩa là nước mương tù đọng
Các nghĩa
-
nước mương tù đọng
The stagnant water that collects in a ditch.
Dạng khác
- ditchwaters plural
ditchwater nghĩa là nước mương tù đọng
nước mương tù đọng
The stagnant water that collects in a ditch.