← Từ điển

ditcher

C2 noun

ditcher nghĩa là quả bóng lăn ra ngoài rãnh (trong trò chơi bowls)

Các nghĩa

  1. quả bóng lăn ra ngoài rãnh (trong trò chơi bowls)

    One who digs ditches.

  2. One who ditches, or abandons.

    a ditcher of perfectly good ideas

Dạng khác