dit
dit /dɪt/ nghĩa là chữ số thập phân
Các nghĩa
-
chữ số thập phân
An anecdote or yarn.
Dạng khác
- dits plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
dit /dɪt/ nghĩa là chữ số thập phân
chữ số thập phân
An anecdote or yarn.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn