← Từ điển

distributive

C2 noun

distributive /dɪsˈtɹɪbjʊtɪv/ nghĩa là cách phân phối

Các nghĩa

  1. cách phân phối

    distributive case

  2. tính từ/đại từ phân phối

    A distributive adjective or pronoun.

  3. số từ phân phối

    A distributive numeral.

Dạng khác