← Từ điển
distorter
C2
noun
distorter
nghĩa là
kẻ bóp méo, vật làm méo mó
Các nghĩa
kẻ bóp méo, vật làm méo mó
One that distorts.
Dạng khác
distorters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi