← Từ điển

dissolved

B2 adj

dissolved /dɪˈzɑlvd/ nghĩa là đã hòa tan

Các nghĩa

  1. đã hòa tan

    that has been disintegrated in a solvent

    The Diet has been dissolved.

    Parliament has been dissolved.

    The Diet will soon be dissolved.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ