dissolved
dissolved /dɪˈzɑlvd/ nghĩa là đã hòa tan
Các nghĩa
-
đã hòa tan
that has been disintegrated in a solvent
The Diet has been dissolved.
Parliament has been dissolved.
The Diet will soon be dissolved.
Dạng khác
- more dissolved comparative
- most dissolved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ