dissidence
dissidence /ˈdɪsɪdəns/ nghĩa là sự bất đồng chính kiến, sự chống đối
Các nghĩa
-
sự bất đồng chính kiến, sự chống đối
The state of being dissident; dissent
Dạng khác
- dissidences plural
dissidence /ˈdɪsɪdəns/ nghĩa là sự bất đồng chính kiến, sự chống đối
sự bất đồng chính kiến, sự chống đối
The state of being dissident; dissent