← Từ điển

dissentious

C2 adj

dissentious /dɪˈsɛn.ʃi.əs/ nghĩa là gây bất hòa, gây chia rẽ

Các nghĩa

  1. gây bất hòa, gây chia rẽ

    Marked by dissensions; contentious

  2. bất đồng chính kiến

    dissenting

Dạng khác