disposed
disposed /dɪˈspoʊzd/ nghĩa là có khuynh hướng, sẵn lòng
Các nghĩa
-
có khuynh hướng, sẵn lòng
inclined, minded
when he was disposed to pass into Achaia
-
có tính khí, có tâm tính
Having a certain disposition.
well-disposed; ill-disposed
Dạng khác
- more disposed comparative
- most disposed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ