← Từ điển

disposed

B2 adj

disposed /dɪˈspoʊzd/ nghĩa là có khuynh hướng, sẵn lòng

Các nghĩa

  1. có khuynh hướng, sẵn lòng

    inclined, minded

    when he was disposed to pass into Achaia

  2. có tính khí, có tâm tính

    Having a certain disposition.

    in-compounds

    well-disposed; ill-disposed

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ