← Từ điển

displeased

C1 adj

displeased /dɪsˈpliːzd/ nghĩa là không hài lòng, bực bội

Các nghĩa

  1. không hài lòng, bực bội

    Not pleased or happy with something.

    a displeased customer

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ