dislodging
dislodging nghĩa là sự làm bật ra, sự làm long ra
Các nghĩa
-
sự làm bật ra, sự làm long ra
The act by which something is dislodged.
Dạng khác
- dislodgings plural
dislodging nghĩa là sự làm bật ra, sự làm long ra
sự làm bật ra, sự làm long ra
The act by which something is dislodged.