disinhibition
disinhibition nghĩa là sự mất ức chế, sự thiếu kiềm chế
Các nghĩa
-
sự mất ức chế, sự thiếu kiềm chế
A lack or loss of inhibition.
Dạng khác
- disinhibitions plural
disinhibition nghĩa là sự mất ức chế, sự thiếu kiềm chế
sự mất ức chế, sự thiếu kiềm chế
A lack or loss of inhibition.