← Từ điển

disinhibition

C2 noun

disinhibition nghĩa là sự mất ức chế, sự thiếu kiềm chế

Các nghĩa

  1. sự mất ức chế, sự thiếu kiềm chế

    A lack or loss of inhibition.

    countable · uncountable

Dạng khác