dished
dished /dɪʃt/ nghĩa là lõm, hình lòng chảo
Các nghĩa
-
lõm, hình lòng chảo
Shaped like a dish; concave.
Bicycle and cart wheels are often dished.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn