← Từ điển

dished

C2 adj

dished /dɪʃt/ nghĩa là lõm, hình lòng chảo

Các nghĩa

  1. lõm, hình lòng chảo

    Shaped like a dish; concave.

    Bicycle and cart wheels are often dished.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn