← Từ điển
disarticulated
C2
adj
disarticulated
nghĩa là
rời rạc, không liên kết
Các nghĩa
rời rạc, không liên kết
Disjointed.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi