← Từ điển

dipped

B2 adj

dipped /dɪpt/ nghĩa là nhúng qua

Các nghĩa

  1. nhúng qua

    That has been briefly immersed in a liquid.

    I dipped into his book.

    He dipped his spoon into the soup.

    I dipped my finger into the honey.

  2. hạ xuống

    Of headlights: lowered.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn