← Từ điển

Diocletian

C2 adj

Diocletian /ˌdaɪ.əˈkliːʃən/ nghĩa là thuộc về hoàng đế La Mã Diocletian

Các nghĩa

  1. thuộc về hoàng đế La Mã Diocletian

    Of or relating to the Roman emperor Diocletian.

    not-comparable