← Từ điển

dimpled

C2 adj

dimpled nghĩa là có lúm đồng tiền

Các nghĩa

  1. có lúm đồng tiền

    Having dimples.

    Ziri gave Rima a dimpled smile.

    They loved Mom's big dimpled smile.

    Michael gave Linda a big dimpled smile.

Dạng khác