← Từ điển

dignified

B2 adj

dignified /ˈdɪɡnɪfaɪd/ nghĩa là đường hoàng, trang nghiêm

Các nghĩa

  1. đường hoàng, trang nghiêm

    Having an attitude or bearing that connotes respectability and poise.

    remain dignified

    quietly dignified

    a dignified silence

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ