← Từ điển
dig
A1
noun
/dɪd͡ʒ/
dig
/dɪd͡ʒ/
nghĩa là
cuộc khai quật
Các nghĩa
cuộc khai quật
Digoxin.
colloquial · uncountable
dig toxicity
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi