difficulties
difficulties /ˈdɪfɪkəltiz/ nghĩa là hàng loạt khó khăn
Các nghĩa
-
hàng loạt khó khăn
a series of frustrations
We must get over many difficulties.
You have to overcome the difficulties.
You will be up against many difficulties.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ