← Từ điển
Diem
C1
name
Diem
nghĩa là
họ Diem
Các nghĩa
họ Diem
A surname.
Carpe diem. Seize the day.
Dạng khác
Diems
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi