← Từ điển
diedre
C2
noun
diedre
nghĩa là
góc nhị diện
Các nghĩa
góc nhị diện
A dihedral corner.
Dạng khác
diedres
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi