dickens
dickens /ˈdɪkɪnz/ nghĩa là ma quỷ
Các nghĩa
-
ma quỷ
The devil.
She can go to the dickens for what she said.
You scared the dickens out of me.
-
sự ồn ào, sự náo động
A disturbance or row.
-
quái quỷ (dùng để nhấn mạnh)
Used as an intensifier in the phrase the dickens; see that entry.
Why the dickens did he do that?
We had the dickens of a row.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ