← Từ điển

dicing

C2 noun

dicing /ˈdaɪsɪŋ/ nghĩa là trò chơi xúc xắc

Các nghĩa

  1. trò chơi xúc xắc

    A game of dice.

  2. miếng thái hạt lựu

    A fragment of diced food.

    bacon dicings

Dạng khác