dibs
dibs /dɪbz/ nghĩa là xin giành trước
Các nghĩa
-
xin giành trước
Used to claim this right.
Dibs I go first!
I have first dibs on the front seat!
Tom always has first dibs on the finest wines!
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ