← Từ điển

dibs

B2 intj

dibs /dɪbz/ nghĩa là xin giành trước

Các nghĩa

  1. xin giành trước

    Used to claim this right.

    informal

    Dibs I go first!

    I have first dibs on the front seat!

    Tom always has first dibs on the finest wines!

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ