dib
dib /dɪb/ nghĩa là dụng cụ chọc lỗ gieo hạt
Các nghĩa
-
dụng cụ chọc lỗ gieo hạt
A dibber (gardening tool).
Mohamed Dib is an Algerian author.
-
xương nhỏ ở khớp gối cừu
One of the small bones in the knee joints of sheep uniting the bones above and below the joints.
Dạng khác
- dibs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ