← Từ điển

dib

C1 noun

dib /dɪb/ nghĩa là dụng cụ chọc lỗ gieo hạt

Các nghĩa

  1. dụng cụ chọc lỗ gieo hạt

    A dibber (gardening tool).

    Mohamed Dib is an Algerian author.

  2. xương nhỏ ở khớp gối cừu

    One of the small bones in the knee joints of sheep uniting the bones above and below the joints.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ