diaphragmatic
diaphragmatic nghĩa là thuộc cơ hoành, dùng cơ hoành
Các nghĩa
-
thuộc cơ hoành, dùng cơ hoành
Of, pertaining to, or using a diaphragm.
Dạng khác
- more diaphragmatic comparative
- most diaphragmatic superlative
diaphragmatic nghĩa là thuộc cơ hoành, dùng cơ hoành
thuộc cơ hoành, dùng cơ hoành
Of, pertaining to, or using a diaphragm.