diamonds
Các nghĩa
-
rô
One of the four suits of playing cards, marked with the symbol ♦.
-
dái
The testicles.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ
rô
One of the four suits of playing cards, marked with the symbol ♦.
dái
The testicles.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ