← Từ điển

dialectics

C2 noun

dialectics /daɪəˈlɛktɪks/ nghĩa là phép biện chứng

Các nghĩa

  1. phép biện chứng

    A systematic method of argument that attempts to resolve the contradictions in opposing views or ideas.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ