← Từ điển
diagnostically
C2
adv
diagnostically
nghĩa là
về mặt chẩn đoán
Các nghĩa
về mặt chẩn đoán
In a diagnostic manner.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi