← Từ điển

dhoti

C2 noun

dhoti nghĩa là khố dài (trang phục nam Ấn Độ)

Các nghĩa

  1. khố dài (trang phục nam Ấn Độ)

    A long loincloth worn by men in India.

    countable

    Hold onto your slipping dhoti.

  2. vải bông dùng làm khố

    The cotton fabric used for such loincloths.

    countable · uncountable

Dạng khác