← Từ điển
Deveny
C2
name
Deveny
nghĩa là
họ Deveny
Các nghĩa
họ Deveny
A surname.
Dạng khác
Devenys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi