← Từ điển
Devadatta
C2
name
Devadatta
nghĩa là
Đề-bà-đạt-đa
Các nghĩa
Đề-bà-đạt-đa
The cousin and former disciple of Gautama Buddha.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi