dev
dev nghĩa là quái vật, rồng, rắn khổng lồ, hoặc người khổng lồ
Các nghĩa
-
quái vật, rồng, rắn khổng lồ, hoặc người khổng lồ
A monster, dragon, serpent, or giant.
Please send any complaints to /dev/null.
-
linh hồn bất tử trú ngụ trong tàn tích cổ
An immortal spirit who inhabits old ruins.
Dạng khác
- devs plural