← Từ điển

Deutsch

C1 name

Deutsch /ˈdɔɪt͡ʃ/ nghĩa là họ Đức

Các nghĩa

  1. họ Đức

    A surname from German.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối